Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
01:57:58 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00015093 | ||
01:57:48 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0000189 | ||
01:57:44 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000312 | ||
01:57:37 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001124 | ||
01:57:33 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001178 | ||
01:57:29 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000158 | ||
01:57:25 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000428 | ||
01:57:13 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00012143 | ||
01:57:09 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00021398 | ||
01:57:06 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004034 | ||
01:57:02 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000429 | ||
01:56:58 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000105 | ||
01:56:54 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000504 | ||
01:56:30 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000297 | ||
01:56:26 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00015264 | ||
01:56:23 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002289 | ||
01:56:13 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000447 | ||
01:56:09 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000638 | ||
01:56:05 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007023 | ||
01:56:01 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000534 |
