Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:41:34 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 32 | 0,00062338 | ||
07:41:30 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 14 | 0,00047922 | ||
07:41:26 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00020414 | ||
07:41:22 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 17 | 0,00027705 | ||
07:41:18 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00006773 | ||
07:41:15 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00017603 | ||
07:41:11 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00009548 | ||
07:41:07 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00018236 | ||
07:41:03 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00011411 | ||
07:40:59 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00055438 | ||
07:40:55 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 15 | 0,00042984 | ||
07:40:52 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 16 | 0,00028024 | ||
07:40:48 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00029651 | ||
07:40:44 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 30 | 0,00076076 | ||
07:40:40 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 43 | 0,00105337 | ||
07:40:36 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 65 | 0,00208925 | ||
07:40:32 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 60 | 0,00274716 | ||
07:40:28 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 59 | 0,0027438 | ||
07:40:24 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00007769 | ||
07:40:21 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002253 |
