Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:19:14 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011626 | ||
10:19:10 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001569 | ||
10:19:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001604 | ||
10:19:01 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003305 | ||
10:18:57 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:18:53 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000765 | ||
10:18:43 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0000072 | ||
10:18:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001124 | ||
10:18:36 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00009636 | ||
10:18:32 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001357 | ||
10:18:28 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000328 | ||
10:18:24 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000074 | ||
10:18:20 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000475 | ||
10:18:11 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00014261 | ||
10:18:07 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001354 | ||
10:18:03 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000765 | ||
10:17:59 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001507 | ||
10:17:39 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000199 | ||
10:17:35 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011629 | ||
10:17:25 26/04/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000209 |
