Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
16:42:33 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00008797 | ||
16:42:29 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00012614 | ||
16:42:26 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007574 | ||
16:42:22 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00019202 | ||
16:42:18 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007572 | ||
16:42:12 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,0000824 | ||
16:42:08 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007569 | ||
16:42:03 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000559 | ||
16:41:59 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007613 | ||
16:41:53 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007613 | ||
16:41:47 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00007629 | ||
16:41:43 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000389 | ||
16:41:39 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00019538 | ||
16:41:36 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00005245 | ||
16:41:32 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00009054 | ||
16:41:28 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00002456 | ||
16:41:24 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00003365 | ||
16:41:18 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,0001113 | ||
16:41:14 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004229 | ||
16:41:11 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00004211 |
