Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
02:00:13 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,0001322 | ||
02:00:09 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
02:00:05 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000918 | ||
02:00:01 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00003921 | ||
01:59:45 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:59:39 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000529 | ||
01:59:36 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00012774 | ||
01:59:28 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00018774 | ||
01:59:24 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001014 | ||
01:59:20 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
01:59:10 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000487 | ||
01:59:00 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000534 | ||
01:58:57 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001118 | ||
01:58:53 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001763 | ||
01:58:35 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001241 | ||
01:58:31 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004004 | ||
01:58:27 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000407 | ||
01:58:17 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
01:58:12 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00013417 | ||
01:58:08 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00007235 |
