Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
22:49:18 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:48:58 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011628 | ||
22:48:54 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011908 | ||
22:48:50 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000504 | ||
22:48:47 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 | ||
22:48:43 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00001093 | ||
22:48:39 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006023 | ||
22:48:35 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00007751 | ||
22:48:31 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00002581 | ||
22:48:27 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00024681 | ||
22:48:24 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 20 | 0,00026899 | ||
22:48:20 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,00006459 | ||
22:48:16 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00020277 | ||
22:48:12 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00004704 | ||
22:48:08 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00011558 | ||
22:48:04 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00005076 | ||
22:48:01 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00002364 | ||
22:47:55 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00011912 | ||
22:47:51 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001544 | ||
22:47:31 19/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000261 |
