Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
10:10:44 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0000827 | ||
10:10:39 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00021924 | ||
10:10:35 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00003786 | ||
10:10:31 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004207 | ||
10:10:19 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000312 | ||
10:10:13 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000892 | ||
10:10:03 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000994 | ||
10:10:00 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000251 | ||
10:09:40 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001871 | ||
10:09:32 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000087 | ||
10:09:14 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000341 | ||
10:09:08 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001767 | ||
10:09:04 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 13 | 0,00022654 | ||
10:09:01 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00001449 | ||
10:08:55 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001595 | ||
10:08:45 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006026 | ||
10:08:41 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006011 | ||
10:08:31 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00000572 | ||
10:07:47 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001426 | ||
10:07:41 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000882 |
