Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
07:43:37 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 14 | 0,00021683 | ||
07:43:34 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 8 | 0,00020677 | ||
07:43:30 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00007534 | ||
07:43:26 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00011326 | ||
07:43:22 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 10 | 0,00026019 | ||
07:43:18 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 5 | 0,00012341 | ||
07:43:14 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00027465 | ||
07:43:11 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00010663 | ||
07:43:07 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00021191 | ||
07:43:03 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00015887 | ||
07:42:59 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,0003957 | ||
07:42:55 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 21 | 0,00044921 | ||
07:42:51 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,00013151 | ||
07:42:48 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 11 | 0,0005616 | ||
07:42:44 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,00024931 | ||
07:42:40 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 23 | 0,00032545 | ||
07:42:36 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,00036812 | ||
07:42:32 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 21 | 0,00159803 | ||
07:42:28 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 12 | 0,0002178 | ||
07:42:24 18/05/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 33 | 0,00057249 |
