Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 81 | $0,00002302 | 45.412 | 4.935 | Quá trình đúc đã đóng | 07:46:19 21/04/2024 | |
| 82 | $0,000003849 | 131.377 | 4.892 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 83 | $0,00005004 | 55.750 | 4.885 | Tổng cung cố định | 08:59:58 15/08/2024 | |
| 84 | $0,006159 | 968 | 4.876 | Quá trình đúc đã đóng | 11:19:27 10/05/2025 | |
| 85 | $0,03772 | 51.540 | 4.683 | Tổng cung cố định | 14:02:22 20/04/2024 | |
| 86 | < $0,00000001 | 80.015 | 4.673 | Quá trình đúc đã đóng | 23:17:19 17/06/2024 | |
| 87 | $0,00005389 | 61.470 | 4.635 | Tổng cung cố định | 04:16:12 25/11/2024 | |
| 88 | $0,2552 | 71.948 | 4.559 | Tổng cung cố định | 00:50:36 16/08/2024 | |
| 89 | $0,006758 | 66.267 | 4.389 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 96,31% | 05:48:36 14/09/2024 | |
| 90 | $0,000002232 | 56.985 | 4.339 | Tổng cung cố định | 01:36:03 20/06/2024 | |
| 91 | $0,007314 | 61.996 | 4.321 | Quá trình đúc đã đóng | 03:05:31 25/04/2024 | |
| 92 | $0,0001462 | 105.998 | 4.254 | Tổng cung cố định | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 93 | $0,0001456 | 41.564 | 4.218 | Tổng cung cố định | 12:42:49 21/06/2024 | |
| 94 | 0 | 7.217 | 4.143 | Tổng cung cố định | 16:58:21 09/05/2024 | |
| 95 | $0,07699 | 105.491 | 4.140 | Tổng cung cố định | 10:21:28 20/04/2024 | |
| 96 | $0,000003772 | 59.663 | 4.062 | Quá trình đúc đã đóng | 03:37:59 21/04/2024 | |
| 97 | $0,0007699 | 62.998 | 4.000 | Quá trình đúc đã đóng | 19:32:19 24/05/2024 | |
| 98 | $0,00003832 | 229.022 | 3.921 | Quá trình đúc đã đóng | 05:23:38 17/10/2024 | |
| 99 | $0,00000009239 | 576.099 | 3.839 | Quá trình đúc đã đóng | 16:17:32 30/05/2024 | |
| 100 | $0,1231 | 20.048 | 3.819 | Tổng cung cố định | 16:07:44 09/04/2025 |


















