Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9001 | -- | 8 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 03:36:00 21/04/2024 | |
| 9002 | 0 | 2 | 2 | Quá trình đúc đã đóng | 03:36:00 21/04/2024 | |
| 9003 | -- | 5 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 1,01% | 03:36:00 21/04/2024 | |
| 9004 | -- | 2 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 2,41% | 03:36:00 21/04/2024 | |
| 9005 | -- | 5 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 4,77% | 03:36:00 21/04/2024 | |
| 9006 | -- | 5 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,1% | 03:36:00 21/04/2024 | |
| 9007 | 0 | 5 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 03:36:00 21/04/2024 | |
| 9008 | -- | 8 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,1% | 03:36:00 21/04/2024 | |
| 9009 | -- | 5 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 03:37:59 21/04/2024 | |
| 9010 | -- | 7 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 10,11% | 03:37:59 21/04/2024 | |
| 9011 | -- | 5 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 1,05% | 03:37:59 21/04/2024 | |
| 9012 | -- | 5 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 4,77% | 03:37:59 21/04/2024 | |
| 9013 | -- | 5 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 15,01% | 03:37:59 21/04/2024 | |
| 9014 | -- | 5 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 1,01% | 03:37:59 21/04/2024 | |
| 9015 | -- | 8 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,02% | 03:37:59 21/04/2024 | |
| 9016 | -- | 9 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 03:48:01 21/04/2024 | |
| 9017 | -- | 5 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 03:48:01 21/04/2024 | |
| 9018 | -- | 4 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 5,1% | 03:48:01 21/04/2024 | |
| 9019 | -- | 3 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,1% | 03:50:06 21/04/2024 | |
| 9020 | -- | 2 | 2 | Quá trình đúc đã đóng | 03:50:06 21/04/2024 |
















