Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8801 | -- | 5 | 3 | Quá trình đúc đã đóng | 01:48:13 25/05/2026 | |
| 8802 | 0 | 4 | 2 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 8803 | -- | 3 | 2 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 8804 | -- | 2 | 2 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 8805 | -- | 2 | 2 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 8806 | -- | 2 | 2 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 8807 | -- | 5 | 2 | Quá trình đúc đã đóng | 08:09:27 20/04/2024 | |
| 8808 | -- | 2 | 2 | Tổng cung cố định | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 8809 | -- | 2 | 2 | Tổng cung cố định | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 8810 | 0 | 2 | 2 | Quá trình đúc đã đóng | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 8811 | -- | 3 | 2 | Quá trình đúc đã đóng | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 8812 | -- | 2 | 2 | Tổng cung cố định | 08:10:54 20/04/2024 | |
| 8813 | -- | 55 | 2 | Quá trình đúc đã đóng | 08:17:08 20/04/2024 | |
| 8814 | -- | 55 | 2 | Quá trình đúc đã đóng | 08:17:08 20/04/2024 | |
| 8815 | 0 | 3 | 2 | Quá trình đúc đã đóng | 08:17:08 20/04/2024 | |
| 8816 | -- | 2 | 2 | Quá trình đúc đã đóng | 09:32:41 20/04/2024 | |
| 8817 | -- | 4 | 2 | Quá trình đúc đã đóng | 10:21:28 20/04/2024 | |
| 8818 | -- | 9 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 11:47:42 20/04/2024 | |
| 8819 | -- | 18 | 2 | Quá trình đúc đã đóng | 11:47:42 20/04/2024 | |
| 8820 | -- | 4 | 2 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 2,01% | 11:47:42 20/04/2024 |
















