Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5601 | -- | 10 | 6 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 10,02% | 19:25:33 20/04/2024 | |
| 5602 | -- | 19 | 6 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 4,01% | 19:48:28 20/04/2024 | |
| 5603 | -- | 12 | 6 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 10,03% | 19:48:28 20/04/2024 | |
| 5604 | -- | 13 | 6 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,25% | 20:36:06 20/04/2024 | |
| 5605 | -- | 19 | 6 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 5,03% | 20:36:23 20/04/2024 | |
| 5606 | -- | 17 | 6 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 4,77% | 20:37:51 20/04/2024 | |
| 5607 | -- | 14 | 6 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 4,57% | 20:44:31 20/04/2024 | |
| 5608 | -- | 15 | 6 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,11% | 21:04:00 20/04/2024 | |
| 5609 | -- | 17 | 6 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 10,01% | 23:16:32 20/04/2024 | |
| 5610 | -- | 71 | 6 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 11,61% | 01:10:24 21/04/2024 | |
| 5611 | -- | 24 | 6 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 1,03% | 02:25:36 21/04/2024 | |
| 5612 | 0 | 40 | 6 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 5,01% | 02:33:19 21/04/2024 | |
| 5613 | $0,003126 | 15 | 6 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 4,79% | 02:33:19 21/04/2024 | |
| 5614 | -- | 20 | 6 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 0,01% | 03:36:00 21/04/2024 | |
| 5615 | -- | 9 | 6 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 1,03% | 03:36:00 21/04/2024 | |
| 5616 | 0 | 49 | 6 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 3,12% | 03:36:00 21/04/2024 | |
| 5617 | 0 | 35 | 6 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 20,04% | 03:37:59 21/04/2024 | |
| 5618 | -- | 88 | 6 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 3,48% | 05:16:16 21/04/2024 | |
| 5619 | -- | 29 | 6 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 4,83% | 05:27:26 21/04/2024 | |
| 5620 | -- | 14 | 6 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 10,06% | 05:27:49 21/04/2024 |

















