Danh sách Rune
| # | Token | Giá | Tổng số gd | Người nắm giữ | Trạng thái đúc | Thời gian triển khai |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6821 | -- | 4 | 4 | Tổng cung cố định | 01:46:30 28/04/2024 | |
| 6822 | -- | 5 | 4 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 1,2% | 05:08:13 28/04/2024 | |
| 6823 | -- | 4 | 4 | Tổng cung cố định | 06:36:08 28/04/2024 | |
| 6824 | -- | 5 | 4 | Quá trình đúc đã đóng | 13:12:46 28/04/2024 | |
| 6825 | 0 | 11 | 4 | Quá trình đúc đã đóng | 15:01:26 28/04/2024 | |
| 6826 | -- | 4 | 4 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 6,91% | 16:26:32 28/04/2024 | |
| 6827 | -- | 5 | 4 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 10% | 21:22:43 28/04/2024 | |
| 6828 | -- | 28 | 4 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 27% | 22:26:31 28/04/2024 | |
| 6829 | -- | 42 | 4 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 17% | 01:12:42 29/04/2024 | |
| 6830 | -- | 26 | 4 | Quá trình đúc đã đóng | 02:15:15 29/04/2024 | |
| 6831 | -- | 47 | 4 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 18% | 05:34:53 29/04/2024 | |
| 6832 | -- | 36 | 4 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 22% | 05:34:53 29/04/2024 | |
| 6833 | -- | 27 | 4 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 27% | 05:37:49 29/04/2024 | |
| 6834 | 0 | 313 | 4 | Quá trình đúc đã đóng | 05:37:49 29/04/2024 | |
| 6835 | -- | 329 | 4 | Quá trình đúc đã đóng | 06:07:38 29/04/2024 | |
| 6836 | -- | 51 | 4 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 18% | 06:07:38 29/04/2024 | |
| 6837 | 0 | 316 | 4 | Quá trình đúc đã đóng | 07:26:06 29/04/2024 | |
| 6838 | 0 | 324 | 4 | Quá trình đúc đã đóng | 07:26:06 29/04/2024 | |
| 6839 | -- | 15 | 4 | Đang trong quá trình đúcTiến trình 15% | 07:26:06 29/04/2024 | |
| 6840 | 0 | 23 | 4 | Quá trình đúc đã đóng | 07:29:56 29/04/2024 |




















